Tên các loài hoa bằng tiếng Anh - 13 May 2011 - Phổ biến kiến thức
Friday, 02-December-2016, 8:57 PM
SURE WE CAN !
Main Registration Login
Welcome, Guest · RSS
Site menu
Our poll
Rate my site
Total of answers: 19
Statistics

Total online: 1
Guests: 1
Users: 0
Login form
Search
Calendar
«  May 2011  »
SuMoTuWeThFrSa
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293031
Entries archive
 
Main » 2011 » May » 13 » Tên các loài hoa bằng tiếng Anh
7:52 AM
Tên các loài hoa bằng tiếng Anh

Agnolia: hoa ngọc lan

Apricot blossom: hoa mai

Areca spadix: hoa cau

 

Camellia: hoa trà 

Carnation: hoa cẩm chướng

Carnation: hoa cẩm chướng

Cherry blossom: hoa anh đào
Chrysanthemum: hoa cúc (đại đóa)

Cockscomb: hoa mào gà

 

 

Daisy: hoa cúc

Dahlia: hoa thược dược

Day-lity: hoa hiên

 

 

Each blossom: hoa đào

 

 

Forget-me-not: hoa lưu ly thảo (hoa đừng quên tôi)

 

 

Gerbera: hoa đồng tiền

Gladiolus: hoa lay ơn

 

 

Hibiscus: hoa râm bụt

 

 

Jasmine: hoa lài (hoa nhài)

 

 

Lily: hoa loa kèn

Lotus: hoa sen

Lilac: hoa cà

Marigold: hoa vạn thọ

Narcissus: hoa thuỷ tiên

Morning-glory: hoa bìm bìm (màu tím)

 

 

Orchid: hoa lan

 

 

Pansy: hoa păng-xê, hoa bướm

 

 

Rose: hoa hồng

 

 

Snapdragon: hoa mõm chó

Sunflower: hoa hướng dương

 

 

Tuberose: hoa huệ

Tulip: hoa uất kim hương

 

 

Violet: hoa đổng thảo

 

 

Water lily: hoa súng

Views: 1260 | Added by: JackyChang | Rating: 0.0/0
Total comments: 0
Name *:
Email *:
Code *:
Nguyen Minh Trang
Create a free website with uCoz
Website counter